Từng loạt trận
| Ngày thi đấu | Đối thủ | Kết quả | K / D / A | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| Ngày thi đấu 12 31 tháng 10 | LYON | B 1-2 | 3 / 5 / 4 | 353 |
| Ngày thi đấu 11 30 tháng 10 | Team Liquid | T 2-1 | 12 / 4 / 14 | 673 |
| Ngày thi đấu 8 26 tháng 10 | Team Secret Whales | T 2-0 | 12 / 3 / 11 | 551 |
| Ngày thi đấu 6 24 tháng 10 | G2 Esports | B 0-1 | 3 / 3 / 2 | 92 |
| Ngày thi đấu 5 23 tháng 10 | T1 | B 0-1 | 1 / 5 / 1 | -43 |
Chỉ số mỗi ván
Trung bình trên mọi ván đã đấu, theo dữ liệu chính thức. Hạng: trong số tuyển thủ ở vị trí Đường trên đã đấu từ 3 ván trở lên.
| Chỉ số | Giá trị | Hạng |
|---|---|---|
| Số ván (T-B) | 10 (5-5) | |
| Thời lượng trung bình mỗi ván | 37,5 phút | |
| CS mỗi phút | 9,8 | 2/19 |
| Vàng mỗi phút | 429 | 2/19 |
| Sát thương mỗi phút | 656 | 2/19 |
| Mắt cắm mỗi phút | 0,4 | 18/19 |
| KDA | 3,1 | 7/19 |
| Tỷ lệ tham gia hạ gục | 55% | 7/19 |
| Chiến công đầu | 1 | |
| Triple / quadra / pentakill | 1 / 0 / 0 |
Điểm nổi bật
- Hạng 2 về CS mỗi phút trong 19 tuyển thủ ở vị trí Đường trên
- Hạng 2 về vàng mỗi phút trong 19 tuyển thủ ở vị trí Đường trên
- Hạng 2 về sát thương mỗi phút trong 19 tuyển thủ ở vị trí Đường trên
Giá trị thẻ ZEST
Điểm trung bình mỗi loạt nhân với khoảng hệ số của từng độ hiếm (luật thẻ của ứng dụng KBOOM).
- Thường325 điểm×1
- Khá hiếm328–406 điểm×1,01-1,25
- Hiếm410–488 điểm×1,26-1,50
- Sử thi491–569 điểm×1,51-1,75
- Huyền thoại572–650 điểm×1,76-2
Các tuyển thủ khác ở vị trí Đường trên

Chơi fantasy esports miễn phí
Chọn năm thẻ tuyển thủ, ghi điểm mỗi ngày thi đấu, nhận giải thưởng.