Kết quả
| Ngày thi đấu | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|
| Ngày thi đấu 14 4 tháng 11 | Gen.G | B 0-3 |
| Ngày thi đấu 12 31 tháng 10 | LOS | T 2-1 |
| Ngày thi đấu 9 28 tháng 10 | Invictus Gaming | B 1-2 |
| Ngày thi đấu 7 25 tháng 10 | Gen.G | B 1-2 |
| Ngày thi đấu 6 24 tháng 10 | Karmine Corp | T 1-0 |
| Ngày thi đấu 5 24 tháng 10 | Team Secret Whales | T 1-0 |
Tuyển thủ
Chỉ số mỗi ván
Trung bình trên mọi ván đã đấu, theo dữ liệu chính thức. Hạng: trong số 19 đội của giải.
| Chỉ số | Giá trị | Hạng |
|---|---|---|
| Số ván (T-B) | 14 (6-8) | |
| Thời lượng trung bình mỗi ván | 32,8 phút | |
| Hạ gục mỗi ván | 10,6 | 15/19 |
| Số lần chết mỗi ván | 12,4 | |
| Rồng mỗi ván | 2 | 13/19 |
| Baron mỗi ván | 0,4 | 18/19 |
| Trụ mỗi ván | 4,9 | 13/19 |
| Tỷ lệ chiến công đầu | 29% |

Chơi fantasy esports miễn phí
Chọn năm thẻ tuyển thủ, ghi điểm mỗi ngày thi đấu, nhận giải thưởng.
