Kết quả
| Ngày thi đấu | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|
| Ngày thi đấu 12 31 tháng 10 | LYON | B 1-2 |
| Ngày thi đấu 11 30 tháng 10 | Team Liquid | T 2-1 |
| Ngày thi đấu 8 26 tháng 10 | Team Secret Whales | T 2-0 |
| Ngày thi đấu 6 24 tháng 10 | G2 Esports | B 0-1 |
| Ngày thi đấu 5 23 tháng 10 | T1 | B 0-1 |
Tuyển thủ
Chỉ số mỗi ván
Trung bình trên mọi ván đã đấu, theo dữ liệu chính thức. Hạng: trong số 19 đội của giải.
| Chỉ số | Giá trị | Hạng |
|---|---|---|
| Số ván (T-B) | 10 (5-5) | |
| Thời lượng trung bình mỗi ván | 37,5 phút | |
| Hạ gục mỗi ván | 11,5 | 12/19 |
| Số lần chết mỗi ván | 12,4 | |
| Rồng mỗi ván | 2,5 | 8/19 |
| Baron mỗi ván | 1,1 | 1/19 |
| Trụ mỗi ván | 6,8 | 6/19 |
| Tỷ lệ chiến công đầu | 40% |
Điểm nổi bật
- Hạng 1 về baron mỗi ván trong 19 đội

Chơi fantasy esports miễn phí
Chọn năm thẻ tuyển thủ, ghi điểm mỗi ngày thi đấu, nhận giải thưởng.
