Từng loạt trận
| Ngày thi đấu | Đối thủ | Kết quả | K / D / A | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| Ngày thi đấu 14 4 tháng 11 | LYON | T 3-0 | 11 / 2 / 24 | 789 |
| Ngày thi đấu 7 25 tháng 10 | LYON | T 2-1 | 10 / 4 / 16 | 565 |
| Ngày thi đấu 6 24 tháng 10 | Hanwha Life Esports | T 1-0 | 5 / 1 / 11 | 298 |
| Ngày thi đấu 5 23 tháng 10 | Invictus Gaming | T 1-0 | 1 / 3 / 11 | 172 |
Chỉ số mỗi ván
Trung bình trên mọi ván đã đấu, theo dữ liệu chính thức. Hạng: trong số tuyển thủ ở vị trí Đường trên đã đấu từ 3 ván trở lên.
| Chỉ số | Giá trị | Hạng |
|---|---|---|
| Số ván (T-B) | 8 (7-1) | |
| Thời lượng trung bình mỗi ván | 30,2 phút | |
| CS mỗi phút | 8,7 | 4/19 |
| Vàng mỗi phút | 411 | 3/19 |
| Sát thương mỗi phút | 655 | 3/19 |
| Mắt cắm mỗi phút | 0,4 | 13/19 |
| KDA | 8,9 | 1/19 |
| Tỷ lệ tham gia hạ gục | 65% | 1/19 |
| Chiến công đầu | 2 | |
| Triple / quadra / pentakill | 0 / 0 / 0 |
Điểm nổi bật
- Hạng 1 về KDA trong 19 tuyển thủ ở vị trí Đường trên
- Hạng 1 về tỷ lệ tham gia hạ gục trong 19 tuyển thủ ở vị trí Đường trên
- Hạng 3 về vàng mỗi phút trong 19 tuyển thủ ở vị trí Đường trên
- Hạng 3 về sát thương mỗi phút trong 19 tuyển thủ ở vị trí Đường trên
Giá trị thẻ Kiin
Điểm trung bình mỗi loạt nhân với khoảng hệ số của từng độ hiếm (luật thẻ của ứng dụng KBOOM).
- Thường456 điểm×1
- Khá hiếm461–570 điểm×1,01-1,25
- Hiếm575–684 điểm×1,26-1,50
- Sử thi689–798 điểm×1,51-1,75
- Huyền thoại803–912 điểm×1,76-2
Các tuyển thủ khác ở vị trí Đường trên

Chơi fantasy esports miễn phí
Chọn năm thẻ tuyển thủ, ghi điểm mỗi ngày thi đấu, nhận giải thưởng.