Từng loạt trận
| Ngày thi đấu | Đối thủ | Kết quả | K / D / A | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| Ngày thi đấu 4 18 tháng 10 | Karmine Corp | B 0-3 | 4 / 10 / 6 | 116 |
| Ngày thi đấu 3 17 tháng 10 | FURIA Esports | T 3-1 | 13 / 6 / 34 | 977 |
| Ngày thi đấu 2 16 tháng 10 | Karmine Corp | B 0-3 | 0 / 3 / 3 | 3 |
| Ngày thi đấu 1 15 tháng 10 | FURIA Esports | T 3-0 | 15 / 7 / 23 | 827 |
Chỉ số mỗi ván
Trung bình trên mọi ván đã đấu, theo dữ liệu chính thức. Hạng: trong số tuyển thủ ở vị trí Đi rừng đã đấu từ 3 ván trở lên.
| Chỉ số | Giá trị | Hạng |
|---|---|---|
| Số ván (T-B) | 11 (6-5) | |
| Thời lượng trung bình mỗi ván | 30,3 phút | |
| CS mỗi phút | 7,3 | 8/19 |
| Vàng mỗi phút | 399 | 7/19 |
| Sát thương mỗi phút | 463 | 5/19 |
| Mắt cắm mỗi phút | 0,5 | 2/19 |
| KDA | 3,8 | 7/19 |
| Tỷ lệ tham gia hạ gục | 65% | 18/19 |
| Chiến công đầu | 1 | |
| Triple / quadra / pentakill | 1 / 1 / 0 |
Điểm nổi bật
- Hạng 2 về mắt cắm mỗi phút trong 19 tuyển thủ ở vị trí Đi rừng
Giá trị thẻ Gury
Điểm trung bình mỗi loạt nhân với khoảng hệ số của từng độ hiếm (luật thẻ của ứng dụng KBOOM).
- Thường481 điểm×1
- Khá hiếm486–601 điểm×1,01-1,25
- Hiếm606–722 điểm×1,26-1,50
- Sử thi726–842 điểm×1,51-1,75
- Huyền thoại847–962 điểm×1,76-2
Các tuyển thủ khác ở vị trí Đi rừng

Chơi fantasy esports miễn phí
Chọn năm thẻ tuyển thủ, ghi điểm mỗi ngày thi đấu, nhận giải thưởng.