Từng loạt trận
| Ngày thi đấu | Đối thủ | Kết quả | K / D / A | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| Ngày thi đấu 2 16 tháng 10 | FURIA Esports | B 1-3 | 15 / 14 / 14 | 546 |
| Ngày thi đấu 1 15 tháng 10 | Karmine Corp | B 2-3 | 12 / 10 / 42 | 1032 |
Chỉ số mỗi ván
Trung bình trên mọi ván đã đấu, theo dữ liệu chính thức. Hạng: trong số tuyển thủ ở vị trí Đi rừng đã đấu từ 3 ván trở lên.
| Chỉ số | Giá trị | Hạng |
|---|---|---|
| Số ván (T-B) | 9 (3-6) | |
| Thời lượng trung bình mỗi ván | 35 phút | |
| CS mỗi phút | 7,6 | 3/19 |
| Vàng mỗi phút | 399 | 6/19 |
| Sát thương mỗi phút | 485 | 4/19 |
| Mắt cắm mỗi phút | 0,3 | 15/19 |
| KDA | 3,5 | 9/19 |
| Tỷ lệ tham gia hạ gục | 73% | 8/19 |
| Chiến công đầu | 2 | |
| Triple / quadra / pentakill | 0 / 0 / 0 |
Điểm nổi bật
- Hạng 3 về CS mỗi phút trong 19 tuyển thủ ở vị trí Đi rừng
Giá trị thẻ Blaber
Điểm trung bình mỗi loạt nhân với khoảng hệ số của từng độ hiếm (luật thẻ của ứng dụng KBOOM).
- Thường789 điểm×1
- Khá hiếm797–986 điểm×1,01-1,25
- Hiếm994–1184 điểm×1,26-1,50
- Sử thi1191–1381 điểm×1,51-1,75
- Huyền thoại1389–1578 điểm×1,76-2
Các tuyển thủ khác ở vị trí Đi rừng

Chơi fantasy esports miễn phí
Chọn năm thẻ tuyển thủ, ghi điểm mỗi ngày thi đấu, nhận giải thưởng.