Kết quả
| Ngày thi đấu | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|
| Ngày thi đấu 4 18 tháng 10 | Karmine Corp | B 0-3 |
| Ngày thi đấu 3 17 tháng 10 | FURIA Esports | T 3-1 |
| Ngày thi đấu 2 16 tháng 10 | Karmine Corp | B 0-3 |
| Ngày thi đấu 1 15 tháng 10 | FURIA Esports | T 3-0 |
Tuyển thủ
Chỉ số mỗi ván
Trung bình trên mọi ván đã đấu, theo dữ liệu chính thức. Hạng: trong số 19 đội của giải.
| Chỉ số | Giá trị | Hạng |
|---|---|---|
| Số ván (T-B) | 13 (6-7) | |
| Thời lượng trung bình mỗi ván | 31 phút | |
| Hạ gục mỗi ván | 12,9 | 8/19 |
| Số lần chết mỗi ván | 13,4 | |
| Rồng mỗi ván | 2 | 14/19 |
| Baron mỗi ván | 0,6 | 12/19 |
| Trụ mỗi ván | 5,4 | 11/19 |
| Tỷ lệ chiến công đầu | 54% |

Chơi fantasy esports miễn phí
Chọn năm thẻ tuyển thủ, ghi điểm mỗi ngày thi đấu, nhận giải thưởng.
