Kết quả
| Ngày thi đấu | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|
| Ngày thi đấu 2 16 tháng 10 | FURIA Esports | B 1-3 |
| Ngày thi đấu 1 15 tháng 10 | Karmine Corp | B 2-3 |
Tuyển thủ
Chỉ số mỗi ván
Trung bình trên mọi ván đã đấu, theo dữ liệu chính thức. Hạng: trong số 19 đội của giải.
| Chỉ số | Giá trị | Hạng |
|---|---|---|
| Số ván (T-B) | 9 (3-6) | |
| Thời lượng trung bình mỗi ván | 35 phút | |
| Hạ gục mỗi ván | 12,6 | 10/19 |
| Số lần chết mỗi ván | 11,6 | |
| Rồng mỗi ván | 3,1 | 2/19 |
| Baron mỗi ván | 0,7 | 8/19 |
| Trụ mỗi ván | 5,8 | 9/19 |
| Tỷ lệ chiến công đầu | 89% |
Điểm nổi bật
- Hạng 2 về rồng mỗi ván trong 19 đội

Chơi fantasy esports miễn phí
Chọn năm thẻ tuyển thủ, ghi điểm mỗi ngày thi đấu, nhận giải thưởng.
