Kết quả
| Ngày thi đấu | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|
| Ngày thi đấu 10 29 tháng 10 | Karmine Corp | B 0-2 |
| Ngày thi đấu 8 26 tháng 10 | T1 | B 0-1 |
| Ngày thi đấu 6 24 tháng 10 | Movistar KOI | B 0-1 |
| Ngày thi đấu 5 23 tháng 10 | Team Liquid | T 1-0 |
Tuyển thủ
Chỉ số mỗi ván
Trung bình trên mọi ván đã đấu, theo dữ liệu chính thức. Hạng: trong số 19 đội của giải.
| Chỉ số | Giá trị | Hạng |
|---|---|---|
| Số ván (T-B) | 5 (1-4) | |
| Thời lượng trung bình mỗi ván | 32,5 phút | |
| Hạ gục mỗi ván | 8 | 19/19 |
| Số lần chết mỗi ván | 16,6 | |
| Rồng mỗi ván | 2,4 | 9/19 |
| Baron mỗi ván | 0,6 | 11/19 |
| Trụ mỗi ván | 4,2 | 14/19 |
| Tỷ lệ chiến công đầu | 60% |

Chơi fantasy esports miễn phí
Chọn năm thẻ tuyển thủ, ghi điểm mỗi ngày thi đấu, nhận giải thưởng.
