Từng loạt trận
| Ngày thi đấu | Đối thủ | Kết quả | K / D / A | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| Ngày thi đấu 12 31 tháng 10 | Bilibili Gaming | B 0-2 | 0 / 10 / 18 | 180 |
| Ngày thi đấu 11 30 tháng 10 | G2 Esports | T 2-0 | 0 / 7 / 29 | 404 |
| Ngày thi đấu 7 25 tháng 10 | Invictus Gaming | B 0-1 | 0 / 7 / 5 | 14 |
| Ngày thi đấu 6 24 tháng 10 | Gen.G | B 0-1 | 0 / 8 / 6 | -12 |
| Ngày thi đấu 5 23 tháng 10 | Top Esports | T 1-0 | 0 / 2 / 17 | 228 |
Chỉ số mỗi ván
Trung bình trên mọi ván đã đấu, theo dữ liệu chính thức. Hạng: trong số tuyển thủ ở vị trí Hỗ trợ đã đấu từ 3 ván trở lên.
| Chỉ số | Giá trị | Hạng |
|---|---|---|
| Số ván (T-B) | 7 (3-4) | |
| Thời lượng trung bình mỗi ván | 30 phút | |
| CS mỗi phút | 1,2 | 2/19 |
| Vàng mỗi phút | 254 | 13/19 |
| Sát thương mỗi phút | 134 | 16/19 |
| Mắt cắm mỗi phút | 2,2 | 6/19 |
| KDA | 2,2 | 17/19 |
| Tỷ lệ tham gia hạ gục | 74% | 13/19 |
| Chiến công đầu | 0 | |
| Triple / quadra / pentakill | 0 / 0 / 0 |
Điểm nổi bật
- Hạng 2 về CS mỗi phút trong 19 tuyển thủ ở vị trí Hỗ trợ
Giá trị thẻ Delight
Điểm trung bình mỗi loạt nhân với khoảng hệ số của từng độ hiếm (luật thẻ của ứng dụng KBOOM).
- Thường163 điểm×1
- Khá hiếm165–204 điểm×1,01-1,25
- Hiếm205–245 điểm×1,26-1,50
- Sử thi246–285 điểm×1,51-1,75
- Huyền thoại287–326 điểm×1,76-2
Các tuyển thủ khác ở vị trí Hỗ trợ

Chơi fantasy esports miễn phí
Chọn năm thẻ tuyển thủ, ghi điểm mỗi ngày thi đấu, nhận giải thưởng.