Từng loạt trận
| Ngày thi đấu | Đối thủ | Kết quả | K / D / A | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| Ngày thi đấu 14 4 tháng 11 | LYON | T 3-0 | 3 / 8 / 32 | 671 |
| Ngày thi đấu 7 25 tháng 10 | LYON | T 2-1 | 2 / 5 / 23 | 514 |
| Ngày thi đấu 6 24 tháng 10 | Hanwha Life Esports | T 1-0 | 2 / 2 / 16 | 287 |
| Ngày thi đấu 5 23 tháng 10 | Invictus Gaming | T 1-0 | 0 / 3 / 16 | 225 |
Chỉ số mỗi ván
Trung bình trên mọi ván đã đấu, theo dữ liệu chính thức. Hạng: trong số tuyển thủ ở vị trí Hỗ trợ đã đấu từ 3 ván trở lên.
| Chỉ số | Giá trị | Hạng |
|---|---|---|
| Số ván (T-B) | 8 (7-1) | |
| Thời lượng trung bình mỗi ván | 30,2 phút | |
| CS mỗi phút | 0,9 | 17/19 |
| Vàng mỗi phút | 266 | 4/19 |
| Sát thương mỗi phút | 162 | 12/19 |
| Mắt cắm mỗi phút | 2,2 | 7/19 |
| KDA | 5,2 | 4/19 |
| Tỷ lệ tham gia hạ gục | 69% | 17/19 |
| Chiến công đầu | 0 | |
| Triple / quadra / pentakill | 0 / 0 / 0 |
Giá trị thẻ Duro
Điểm trung bình mỗi loạt nhân với khoảng hệ số của từng độ hiếm (luật thẻ của ứng dụng KBOOM).
- Thường424 điểm×1
- Khá hiếm428–530 điểm×1,01-1,25
- Hiếm534–636 điểm×1,26-1,50
- Sử thi640–742 điểm×1,51-1,75
- Huyền thoại746–848 điểm×1,76-2
Các tuyển thủ khác ở vị trí Hỗ trợ

Chơi fantasy esports miễn phí
Chọn năm thẻ tuyển thủ, ghi điểm mỗi ngày thi đấu, nhận giải thưởng.