Kết quả
| Ngày thi đấu | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|
| Ngày thi đấu 13 3 tháng 11 | Top Esports | T 3-1 |
| Ngày thi đấu 9 28 tháng 10 | LYON | T 2-1 |
| Ngày thi đấu 7 25 tháng 10 | Hanwha Life Esports | T 1-0 |
| Ngày thi đấu 6 24 tháng 10 | Team Secret Whales | T 1-0 |
| Ngày thi đấu 5 23 tháng 10 | Gen.G | B 0-1 |
Tuyển thủ
Chỉ số mỗi ván
Trung bình trên mọi ván đã đấu, theo dữ liệu chính thức. Hạng: trong số 19 đội của giải.
| Chỉ số | Giá trị | Hạng |
|---|---|---|
| Số ván (T-B) | 10 (7-3) | |
| Thời lượng trung bình mỗi ván | 31,3 phút | |
| Hạ gục mỗi ván | 17 | 2/19 |
| Số lần chết mỗi ván | 12,1 | |
| Rồng mỗi ván | 3,3 | 1/19 |
| Baron mỗi ván | 0,5 | 14/19 |
| Trụ mỗi ván | 6,7 | 7/19 |
| Tỷ lệ chiến công đầu | 90% |
Điểm nổi bật
- Hạng 1 về rồng mỗi ván trong 19 đội
- Hạng 2 về hạ gục mỗi ván trong 19 đội
Trận sắp tới
- 7 tháng 1122:00 UTCDự đoán →

Chơi fantasy esports miễn phí
Chọn năm thẻ tuyển thủ, ghi điểm mỗi ngày thi đấu, nhận giải thưởng.
