Kết quả
| Ngày thi đấu | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|
| Ngày thi đấu 13 3 tháng 11 | Invictus Gaming | B 1-3 |
| Ngày thi đấu 10 29 tháng 10 | Bilibili Gaming | T 2-1 |
| Ngày thi đấu 7 25 tháng 10 | G2 Esports | T 1-0 |
| Ngày thi đấu 6 24 tháng 10 | Anyone's Legend | T 1-0 |
| Ngày thi đấu 5 23 tháng 10 | Hanwha Life Esports | B 0-1 |
Tuyển thủ
Chỉ số mỗi ván
Trung bình trên mọi ván đã đấu, theo dữ liệu chính thức. Hạng: trong số 19 đội của giải.
| Chỉ số | Giá trị | Hạng |
|---|---|---|
| Số ván (T-B) | 10 (5-5) | |
| Thời lượng trung bình mỗi ván | 32,2 phút | |
| Hạ gục mỗi ván | 13 | 7/19 |
| Số lần chết mỗi ván | 14,9 | |
| Rồng mỗi ván | 1,9 | 17/19 |
| Baron mỗi ván | 0,8 | 7/19 |
| Trụ mỗi ván | 5,6 | 10/19 |
| Tỷ lệ chiến công đầu | 10% |

Chơi fantasy esports miễn phí
Chọn năm thẻ tuyển thủ, ghi điểm mỗi ngày thi đấu, nhận giải thưởng.
