Từng loạt trận
| Ngày thi đấu | Đối thủ | Kết quả | K / D / A | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| Ngày thi đấu 4 18 tháng 10 | Karmine Corp | B 0-3 | 2 / 9 / 6 | 100 |
| Ngày thi đấu 3 17 tháng 10 | FURIA Esports | T 3-1 | 22 / 11 / 24 | 904 |
| Ngày thi đấu 2 16 tháng 10 | Karmine Corp | B 0-3 | 7 / 6 / 6 | 305 |
| Ngày thi đấu 1 15 tháng 10 | FURIA Esports | T 3-0 | 11 / 5 / 29 | 762 |
Chỉ số mỗi ván
Trung bình trên mọi ván đã đấu, theo dữ liệu chính thức. Hạng: trong số tuyển thủ ở vị trí Xạ thủ đã đấu từ 3 ván trở lên.
| Chỉ số | Giá trị | Hạng |
|---|---|---|
| Số ván (T-B) | 13 (6-7) | |
| Thời lượng trung bình mỗi ván | 31 phút | |
| CS mỗi phút | 10,4 | 10/19 |
| Vàng mỗi phút | 475 | 11/19 |
| Sát thương mỗi phút | 683 | 10/19 |
| Mắt cắm mỗi phút | 0,4 | 15/19 |
| KDA | 3,5 | 8/19 |
| Tỷ lệ tham gia hạ gục | 64% | 12/19 |
| Chiến công đầu | 1 | |
| Triple / quadra / pentakill | 1 / 0 / 0 |
Giá trị thẻ Harky
Điểm trung bình mỗi loạt nhân với khoảng hệ số của từng độ hiếm (luật thẻ của ứng dụng KBOOM).
- Thường518 điểm×1
- Khá hiếm523–648 điểm×1,01-1,25
- Hiếm653–777 điểm×1,26-1,50
- Sử thi782–907 điểm×1,51-1,75
- Huyền thoại912–1036 điểm×1,76-2
Các tuyển thủ khác ở vị trí Xạ thủ

Chơi fantasy esports miễn phí
Chọn năm thẻ tuyển thủ, ghi điểm mỗi ngày thi đấu, nhận giải thưởng.