Từng loạt trận
| Ngày thi đấu | Đối thủ | Kết quả | K / D / A | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| Ngày thi đấu 12 31 tháng 10 | Hanwha Life Esports | T 2-0 | 15 / 1 / 12 | 643 |
| Ngày thi đấu 10 29 tháng 10 | Top Esports | B 1-2 | 15 / 5 / 10 | 525 |
| Ngày thi đấu 8 26 tháng 10 | Karmine Corp | T 1-0 | 3 / 1 / 11 | 281 |
| Ngày thi đấu 6 25 tháng 10 | Team Liquid | T 1-0 | 6 / 0 / 8 | 347 |
| Ngày thi đấu 5 23 tháng 10 | Movistar KOI | B 0-1 | 6 / 4 / 6 | 102 |
Chỉ số mỗi ván
Trung bình trên mọi ván đã đấu, theo dữ liệu chính thức. Hạng: trong số tuyển thủ ở vị trí Đường giữa đã đấu từ 3 ván trở lên.
| Chỉ số | Giá trị | Hạng |
|---|---|---|
| Số ván (T-B) | 8 (5-3) | |
| Thời lượng trung bình mỗi ván | 34,3 phút | |
| CS mỗi phút | 9,5 | 2/19 |
| Vàng mỗi phút | 462 | 1/19 |
| Sát thương mỗi phút | 691 | 2/19 |
| Mắt cắm mỗi phút | 0,3 | 17/19 |
| KDA | 8,4 | 2/19 |
| Tỷ lệ tham gia hạ gục | 82% | 1/19 |
| Chiến công đầu | 3 | |
| Triple / quadra / pentakill | 3 / 1 / 0 |
Điểm nổi bật
- Hạng 1 về vàng mỗi phút trong 19 tuyển thủ ở vị trí Đường giữa
- Hạng 1 về tỷ lệ tham gia hạ gục trong 19 tuyển thủ ở vị trí Đường giữa
- Hạng 2 về CS mỗi phút trong 19 tuyển thủ ở vị trí Đường giữa
- Hạng 2 về sát thương mỗi phút trong 19 tuyển thủ ở vị trí Đường giữa
- Hạng 2 về KDA trong 19 tuyển thủ ở vị trí Đường giữa
Giá trị thẻ knight
Điểm trung bình mỗi loạt nhân với khoảng hệ số của từng độ hiếm (luật thẻ của ứng dụng KBOOM).
- Thường380 điểm×1
- Khá hiếm384–475 điểm×1,01-1,25
- Hiếm479–570 điểm×1,26-1,50
- Sử thi574–665 điểm×1,51-1,75
- Huyền thoại669–760 điểm×1,76-2
Các tuyển thủ khác ở vị trí Đường giữa

Chơi fantasy esports miễn phí
Chọn năm thẻ tuyển thủ, ghi điểm mỗi ngày thi đấu, nhận giải thưởng.