Từng loạt trận
| Ngày thi đấu | Đối thủ | Kết quả | K / D / A | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| Ngày thi đấu 7 25 tháng 10 | Movistar KOI | T 2-0 | 9 / 1 / 13 | 549 |
| Ngày thi đấu 6 24 tháng 10 | T1 | T 1-0 | 2 / 2 / 4 | 171 |
| Ngày thi đấu 5 23 tháng 10 | G2 Esports | T 1-0 | 3 / 1 / 5 | 200 |
Chỉ số mỗi ván
Trung bình trên mọi ván đã đấu, theo dữ liệu chính thức. Hạng: trong số tuyển thủ ở vị trí Đường giữa đã đấu từ 3 ván trở lên.
| Chỉ số | Giá trị | Hạng |
|---|---|---|
| Số ván (T-B) | 4 (4-0) | |
| Thời lượng trung bình mỗi ván | 34,7 phút | |
| CS mỗi phút | 9,1 | 4/19 |
| Vàng mỗi phút | 427 | 4/19 |
| Sát thương mỗi phút | 668 | 5/19 |
| Mắt cắm mỗi phút | 0,6 | 1/19 |
| KDA | 9 | 1/19 |
| Tỷ lệ tham gia hạ gục | 71% | 6/19 |
| Chiến công đầu | 0 | |
| Triple / quadra / pentakill | 0 / 0 / 0 |
Điểm nổi bật
- Hạng 1 về mắt cắm mỗi phút trong 19 tuyển thủ ở vị trí Đường giữa
- Hạng 1 về KDA trong 19 tuyển thủ ở vị trí Đường giữa
Giá trị thẻ ShowMaker
Điểm trung bình mỗi loạt nhân với khoảng hệ số của từng độ hiếm (luật thẻ của ứng dụng KBOOM).
- Thường307 điểm×1
- Khá hiếm310–384 điểm×1,01-1,25
- Hiếm387–461 điểm×1,26-1,50
- Sử thi464–537 điểm×1,51-1,75
- Huyền thoại540–614 điểm×1,76-2
Các tuyển thủ khác ở vị trí Đường giữa

Chơi fantasy esports miễn phí
Chọn năm thẻ tuyển thủ, ghi điểm mỗi ngày thi đấu, nhận giải thưởng.